相邀 tương yêu Hán Việt: tương yêu Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 邀 (yêu)Hán Việttương yêuCấu tạo相 + 邀 · tương + yêu nghĩa thành phần: tương + yêu Nghĩa EngCihui 相邀 iāngyāo v. invite