相鄰

xiāng lín tương lân

Hán Việt: tương lân · Pinyin: xiāng lín

Tổng quan

láng giềng | liền kề

Cấu tạo: (tương) + (lân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui láng giềng | liền kề

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 互相接近。如:「我家與超市相鄰,購物十分方便。」

Eng

  • CC-CEDICT neighbor|adjacent
  • Cihui neighbor; adjacent