相酬

xiāng chóu tương thù

Hán Việt: tương thù · Pinyin: xiāng chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (thù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唱和;酬对; 报答;酬谢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唱和;酬对。 2.报答;酬谢。