相醢

xiāng hǎi tương hải

Hán Việt: tương hải · Pinyin: xiāng hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相互残杀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相互残杀。