相里 xiāng lǐ · tương lí Hán Việt: tương lí · Pinyin: xiāng lǐ Tổng quan họ Tướng Lý Cấu tạo: 相 (tương) + 里 (lí)Pinyinxiāng lǐHán Việttương líCấu tạo相 + 里 · tương + lí nghĩa thành phần: tương + lí Nghĩa ViệtCihui họ Tướng LýMainlandTân Hoa Tự Điển 犹同乡。Tân Hoa Tự Điển 1.犹同乡。