相重 xiāng zhòng · tương trọng Hán Việt: tương trọng · Pinyin: xiāng zhòng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 重 (trọng)Pinyinxiāng zhòngHán Việttương trọngCấu tạo相 + 重 · tương + trọng nghĩa thành phần: tương + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相敬重。Tân Hoa Tự Điển 1.互相敬重。