相錯 xiāng cuò · tương thác Hán Việt: tương thác · Pinyin: xiāng cuò Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 錯 (thác)Pinyinxiāng cuòHán Việttương thácCấu tạo相 + 錯 · tương + thác nghĩa thành phần: tương + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交错; 交替;更迭。Tân Hoa Tự Điển 1.交错。 2.交替;更迭。