相長 xiāng cháng · tương trường Hán Việt: tương trường · Pinyin: xiāng cháng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 長 (trường)Pinyinxiāng chángHán Việttương trườngCấu tạo相 + 長 · tương + trường nghĩa thành phần: tương + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彼此促进; 在一起长大。Tân Hoa Tự Điển 1.彼此促进。 2.在一起长大。