相問
tương vấn
Hán Việt: tương vấn · Pinyin: xiāng wèn
Tổng quan
hỏi: muốn hỏi
Nghĩa
Việt
- Cihui hỏi: muốn hỏi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 互相赠送; 询问,质问。
- Tân Hoa Tự Điển 1.互相赠送。 2.询问,质问。
Hán Việt: tương vấn · Pinyin: xiāng wèn
hỏi: muốn hỏi