相除 xiāng chú · tương trừ Hán Việt: tương trừ · Pinyin: xiāng chú Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 除 (trừ)Pinyinxiāng chúHán Việttương trừCấu tạo相 + 除 · tương + trừ nghĩa thành phần: tương + trừ Nghĩa EngCihui 相除 iāngchú v. <math.> be divided by