相離 xiāng lí · tương li Hán Việt: tương li · Pinyin: xiāng lí Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 離 (li)Pinyinxiāng líHán Việttương liCấu tạo相 + 離 · tương + li nghĩa thành phần: tương + li Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 彼此分離。《文選.嵇康.琴賦》:「或相凌而不亂,或相離而不殊。」《三國演義》第七回:「玄德與趙雲分別,執手垂淚,不忍相離。」