相需 xiāng xū · tương nhu Hán Việt: tương nhu · Pinyin: xiāng xū Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 需 (nhu)Pinyinxiāng xūHán Việttương nhuCấu tạo相 + 需 · tương + nhu nghĩa thành phần: tương + nhu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"相须"。