相靡

xiāng mí tương mĩ

Hán Việt: tương mĩ · Pinyin: xiāng mí

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相继分散;递相消失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相继分散;递相消失。