相須

xiāng xū tương tu

Hán Việt: tương tu · Pinyin: xiāng xū

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"相需"。互相依存;互相配合; 相互等待。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"相需"。互相依存;互相配合。 2.相互等待。

Eng

  • Cihui 相須 iāngxū v. 1. inherit 2. continue/succeed one after another ◆n. mutual reinforcement between