相顧

xiāng gù tương cố

Hán Việt: tương cố · Pinyin: xiāng gù

Tổng quan

nhìn nhau

Cấu tạo: (tương) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn nhau

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相视;互看; 互相照顾;互相照应。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相视;互看。 2.互相照顾;互相照应。

Eng

  • Cihui 相顧 iānggù v. 1. observe each other 2. look at/after each other