相顱術 tương lô thuật Hán Việt: tương lô thuật Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 顱 (lô) + 術 (thuật)Hán Việttương lô thuậtCấu tạo相 + 顱 + 術 · tương + lô + thuật nghĩa thành phần: tương + lô + thuật Nghĩa EngCihui 相顱術 iànglúshù n. craniognomy