相風鳥 tương phong điểu Hán Việt: tương phong điểu Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 風 (phong) + 鳥 (điểu)Hán Việttương phong điểuCấu tạo相 + 風 + 鳥 · tương + phong + điểu nghĩa thành phần: tương + phong + điểu Nghĩa EngCihui 相風鳥 iàngfēngniǎo n. <trad.> weathercock M:²zhī