相饒 xiāng ráo · tương nhiêu Hán Việt: tương nhiêu · Pinyin: xiāng ráo Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 饒 (nhiêu)Pinyinxiāng ráoHán Việttương nhiêuCấu tạo相 + 饒 · tương + nhiêu nghĩa thành phần: tương + nhiêu