相饒 xiāng ráo · tương nhiêu Hán Việt: tương nhiêu · Pinyin: xiāng ráo Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 饒 (nhiêu)Pinyinxiāng ráoHán Việttương nhiêuCấu tạo相 + 饒 · tương + nhiêu nghĩa thành phần: tương + nhiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饶恕;宽容; 好言宽慰。Tân Hoa Tự Điển 1.饶恕;宽容。 2.好言宽慰。