相首 xiāng shǒu · tương thủ Hán Việt: tương thủ · Pinyin: xiāng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 首 (thủ)Pinyinxiāng shǒuHán Việttương thủCấu tạo相 + 首 · tương + thủ nghĩa thành phần: tương + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回顾相向。Tân Hoa Tự Điển 1.回顾相向。