相驅 xiāng qū · tương khu Hán Việt: tương khu · Pinyin: xiāng qū Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 驅 (khu)Pinyinxiāng qūHán Việttương khuCấu tạo相 + 驅 · tương + khu nghĩa thành phần: tương + khu