相馬
tương mã
Hán Việt: tương mã · Pinyin: xiàng mǎ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓观察马的优劣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓观察马的优劣。
Eng
- Cihui 相馬 iàngmǎ v.o. evaluate a horse by its appearance
Hán Việt: tương mã · Pinyin: xiàng mǎ