相驅

xiāng qū tương khu

Hán Việt: tương khu · Pinyin: xiāng qū

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相争逐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相争逐。