相體

xiāng tǐ tương thể

Hán Việt: tương thể · Pinyin: xiāng tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (thể)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宰相的風度。《金史.卷一一五.完顏奴申傳》:「金自南渡之後,為宰執者,往往無恢復之謀,臨時相習,低言緩語,互為推讓,以為養相體。」