相麻 xiāng má · tương ma Hán Việt: tương ma · Pinyin: xiāng má Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 麻 (ma)Pinyinxiāng máHán Việttương maCấu tạo相 + 麻 · tương + ma nghĩa thành phần: tương + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐宋时拜相的诏书。用白麻纸写,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋时拜相的诏书。用白麻纸写,故称。