相齒 xiāng chǐ · tương xỉ Hán Việt: tương xỉ · Pinyin: xiāng chǐ Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 齒 (xỉ)Pinyinxiāng chǐHán Việttương xỉCấu tạo相 + 齒 · tương + xỉ nghĩa thành phần: tương + xỉ