盹儿

truân nhi

Hán Việt: truân nhi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

小睡片刻。如:「打了一個盹兒。」

Cấu tạo: 盹 (truân) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấc ngủ ngắn
  • Biên soạn doze; nap

Eng

  • Cihui 盹兒 ǔnr n. doze; nap

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌