盼切

pàn qiè phán thiết

Hán Việt: phán thiết · Pinyin: pàn qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (phán) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极言盼望殷切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极言盼望殷切。

Eng

  • Cihui 盼切 ànqiè v. crave; wish deeply