盼頭

pàn tou phán đầu

Hán Việt: phán đầu · Pinyin: pàn tou

Tổng quan

hy vọng | triển vọng tốt

Cấu tạo: (phán) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hy vọng | triển vọng tốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 希望、指望。如:「自從大家通力合作之後,這生意漸漸有了盼頭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 希望;指望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.希望;指望。

Eng

  • CC-CEDICT hopes|good prospects
  • Cihui hopes; good prospects