盼慕 phán mộ Hán Việt: phán mộ Tổng quan Cấu tạo: 盼 (phán) + 慕 (mộ)Hán Việtphán mộCấu tạo盼 + 慕 · phán + mộ nghĩa thành phần: phán + mộ Nghĩa EngCihui 盼慕 ànmù* v. admire (a person)