盼接 pàn jiē · phán tiếp Hán Việt: phán tiếp · Pinyin: pàn jiē Tổng quan Cấu tạo: 盼 (phán) + 接 (tiếp)Pinyinpàn jiēHán Việtphán tiếpCấu tạo盼 + 接 · phán + tiếp nghĩa thành phần: phán + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眷顾厚待。Tân Hoa Tự Điển 1.眷顾厚待。