盼盼女

pàn pàn nǚ phán phán nữ

Hán Việt: phán phán nữ · Pinyin: pàn pàn nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (phán) + (phán) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指唐妓关盼盼。借指歌妓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原指唐妓关盼盼。借指歌妓。