盼盼茶茶

pàn pàn chá chá phán phán trà trà

Hán Việt: phán phán trà trà · Pinyin: pàn pàn chá chá

Tổng quan

Cấu tạo: (phán) + (phán) + (trà) + (trà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指妇女。盼盼,原指唐名妓关盼盼;茶茶,金元时对少女的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指妇女。盼盼,原指唐名妓关盼盼;茶茶,金元时对少女的美称。