盼眄 pàn miǎn · phán miện Hán Việt: phán miện · Pinyin: pàn miǎn Tổng quan Cấu tạo: 盼 (phán) + 眄 (miện)Pinyinpàn miǎnHán Việtphán miệnCấu tạo盼 + 眄 · phán + miện nghĩa thành phần: phán + miện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顾盼;盼望。Tân Hoa Tự Điển 1.顾盼;盼望。