盼着
phán trứ
Hán Việt: phán trứ
Tổng quan
ngóng trông
Nghĩa
Việt
- Cihui ngóng trông
Eng
- Cihui 盼著 ànzhe* v.p. look forward | Tā yīzhí ∼ bìyè. He constantly looks forward to his graduation.
Hán Việt: phán trứ
ngóng trông