盼着
phán trứ
Hán Việt: phán trứ
Tổng quan
ngóng trông
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mong đợi
- VietPhrases ngóng trông
- Tần suất từ ngóng trông
- Biên soạn v.p. look forward
Eng
- Cihui 盼著 ànzhe* v.p. look forward; Tā yīzhí ∼ bìyè. He constantly looks forward to his graduation
- Tần suất từ v.p. look forward , Tā yīzhí ∼ bìyè. He constantly looks forward to his graduation