盼矚 pàn zhǔ · phán chúc Hán Việt: phán chúc · Pinyin: pàn zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 盼 (phán) + 矚 (chúc)Pinyinpàn zhǔHán Việtphán chúcCấu tạo盼 + 矚 · phán + chúc nghĩa thành phần: phán + chúc