盼禱 pàn dǎo · phán đảo Hán Việt: phán đảo · Pinyin: pàn dǎo Tổng quan Cấu tạo: 盼 (phán) + 禱 (đảo)Pinyinpàn dǎoHán Việtphán đảoCấu tạo盼 + 禱 · phán + đảo nghĩa thành phần: phán + đảo Nghĩa EngCihui 盼禱 àndǎo v. <wr.> hope