盼識 pàn shí · phán thức Hán Việt: phán thức · Pinyin: pàn shí Tổng quan Cấu tạo: 盼 (phán) + 識 (thức)Pinyinpàn shíHán Việtphán thứcCấu tạo盼 + 識 · phán + thức nghĩa thành phần: phán + thức