盼顧 pàn gù · phán cố Hán Việt: phán cố · Pinyin: pàn gù Tổng quan Cấu tạo: 盼 (phán) + 顧 (cố)Pinyinpàn gùHán Việtphán cốCấu tạo盼 + 顧 · phán + cố nghĩa thành phần: phán + cố Nghĩa EngCihui 盼顧 àngù v. look around