盼顧
phán cố
Hán Việt: phán cố · Pinyin: pàn gù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 看重,眷顾; 犹顾盼。向四周张望。
- Tân Hoa Tự Điển 1.看重,眷顾。 2.犹顾盼。向四周张望。
Eng
- Cihui 盼顧 àngù v. look around
Hán Việt: phán cố · Pinyin: pàn gù