盾威 thuẫn uy Hán Việt: thuẫn uy Tổng quan Cấu tạo: 盾 (thuẫn) + 威 (uy)Hán Việtthuẫn uyCấu tạo盾 + 威 · thuẫn + uy nghĩa thành phần: thuẫn + uy