盾形

thuẫn hình

Hán Việt: thuẫn hình

Tổng quan

Cấu tạo: 盾 (thuẫn) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 盾形 dùnxíng n. shape of a shield

Eng

  • Cihui 盾形 dùnxíng n. shape of a shield

Từ liên quan

Gần nghĩa

盾形的 · 形上 · 形似 · 形体 · 形像 · 形制 · 形势 · 形勢