盾形 thuẫn hình Hán Việt: thuẫn hình Tổng quan Cấu tạo: 盾 (thuẫn) + 形 (hình)Hán Việtthuẫn hìnhCấu tạo盾 + 形 · thuẫn + hình nghĩa thành phần: thuẫn + hình Nghĩa EngCihui 盾形 dùnxíng n. shape of a shield