盾心

thuẫn tâm

Hán Việt: thuẫn tâm

Tổng quan

núm khiên, (sinh vật học) u, bướu

Cấu tạo: (thuẫn) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui núm khiên, (sinh vật học) u, bướu