盾板
thuẫn bản
Hán Việt: thuẫn bản
Tổng quan
/'skju:tə/, (sử học) cái mộc, cái khiên, (giải phẫu) xương bánh chè, (động vật học) mai rùa
Nghĩa
Việt
- Cihui /'skju:tə/, (sử học) cái mộc, cái khiên, (giải phẫu) xương bánh chè, (động vật học) mai rùa
- Tần suất từ /'skju:tə/, (sử học) cái mộc, cái khiên, (giải phẫu) xương bánh chè, (động vật học) mai rùa
- Biên soạn shield M:²kuài
Eng
- Cihui 盾板 ùnbǎn n. shield M:²kuài
- Tần suất từ n. shield M:²kuài