盾構 dùn gòu · thuẫn cấu Hán Việt: thuẫn cấu · Pinyin: dùn gòu Tổng quan Cấu tạo: 盾 (thuẫn) + 構 (cấu)Pinyindùn gòuHán Việtthuẫn cấuCấu tạo盾 + 構 · thuẫn + cấu nghĩa thành phần: thuẫn + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种隧道施工机械,金属外壳呈圆筒形。在地下推进时,机械上特制的刀具旋转切削土体,螺旋输送机把土送到传送带上,挖空的部分很快形成新的隧道结构。