盾状 thuẫn trạng Hán Việt: thuẫn trạng Tổng quan Cấu tạo: 盾 (thuẫn) + 狀 (trạng)Hán Việtthuẫn trạngTừ loạidanhCấu tạo盾 + 狀 · thuẫn + trạng nghĩa thành phần: thuẫn + trạng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình khiênBiên soạn shield-shapedEngJMdict shield shapeCihui 盾狀 ùnzhuàng n. shield-shapedTần suất từ n. shield-shapedjaJMdict 盾状(たてじょう) Từ liên quan Gần nghĩa盾状的 · 状元 · 状况 · 状告 · 状子 · 状态 · 状物 · 状纸