盾紋 dùn wén · thuẫn văn Hán Việt: thuẫn văn · Pinyin: dùn wén Tổng quan Cấu tạo: 盾 (thuẫn) + 紋 (văn)Pinyindùn wénHán Việtthuẫn vănCấu tạo盾 + 紋 · thuẫn + văn nghĩa thành phần: thuẫn + văn