盾腹目 thuẫn phúc mục Hán Việt: thuẫn phúc mục Tổng quan Cấu tạo: 盾 (thuẫn) + 腹 (phúc) + 目 (mục)Hán Việtthuẫn phúc mụcCấu tạo盾 + 腹 + 目 · thuẫn + phúc + mục nghĩa thành phần: thuẫn + phúc + mục