省中

shěng zhōng tỉnh trung

Hán Việt: tỉnh trung · Pinyin: shěng zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (trung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.宮中。《後漢書.卷二四.馬援列傳》:「令子鱄為郎,令勸學省中。」《三國演義》第二回:「一面使弟子唐周,馳書報封諝。唐周乃逕赴省中告變。」 2.省立中學的簡稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫禁之中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫禁之中。