省份

shěng fèntỉnh phân

Hán Việt: tỉnh phân · Pinyin: shěng fèn

Tổng quan

tỉnh. Đài Loan là một tỉnh của Trung Quốc. 許多省份連年獲得豐收. nhiều tỉnh mấy năm liền được mùa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"省分"。

Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 份 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỉnh
  • Tần suất từ tiểu bang; tỉnh phân: tỉnh; tỉnh; tỉnh. Đài Loan là một tỉnh của Trung Quốc. 許多省份連年獲得豐收. nhiều tỉnh mấy năm liền được mùa
  • Biên soạn 省份 hěngfèn* n. province

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"省分"。

Eng

  • Cihui province
  • Tần suất từ 省份 hěngfèn* n. province

Từ liên quan

Gần nghĩa

份儿 · 份內 · 份外 · 份子 · 份量 · 份额 · 省事 · 省亲